 |
- Công suất: 60 → 2,050 (kg/h)
- Áp suất: 10 (kg/cm2)
- Nhiên liệu đốt: Dầu DO, CNG ...
- Tiêu chuẩn: ASME
|
|
|
 |
- Công suất: 1,000 → 20,000 (kg/h)
- Áp suất: 10 (kg/cm2)
- Nhiên liệu đốt: dầu DO, FO, CNG ...
- Tiêu chuẩn: ASME, BS2709
|
|
 |
- Công suất: 1,000 → 45,000 (kg/h)
- Áp suất: 10 (kg/cm2)
- Nhiên liệu đốt: than
- Tiêu chuẩn: ASME
|
|
 |
- Công suất: 200,000 → 3,500,000 (kcal/h)
- Nhiên liệu đốt: dầu DO, FO, CNG ...
|
|
 |
- Công suất: 250 → 12,000,000 (kcal/h)
- Nhiên liệu đốt: dầu DO, FO, CNG ...
|
|
|
|
|
|
<< Bắt đầu < Lùi 1 2 Tiếp theo > Cuối >>
|
|
Trang 1 trong tổng số 2 |